2021-06-20 01:47:56 Find the results of "

parimatch app free download

" for you

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'betray' trong từ điển Lạc ...

betray. [bi'trei] ... to betray one's country. ... to betray a secret.

Nghĩa của từ Betray - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to betray one's country phản bội đất nước. ... to betray a secret lộ bí mật to betray one's ignorance lòi dốt ra to betray oneself để lộ chân tướng.

Betrayed - Lil Xan - NhacCuaTui

Betrayed - Lil Xan | Bài hát: Betrayed - Lil Xan [Intro] Huh? Ayy You are now listening to a Bobby Johnson beat What? Yeah, ayy, ayy [Verse 1] Pop the trunk, I ope... | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng ...

BETRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của betray trong tiếng Anh. ... betray verb [T] (NOT LOYAL)

BETRAYED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

1. past simple and past participle of betray 2. to not be loyal to your country ...

Betray là gì, Nghĩa của từ Betray | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Betray là gì: / bi'trei /, Ngoại động từ: bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho, phản bội; phụ bạc, tiết lộ, để lộ ra, lừa dối; phụ (lòng tin), dẫn vào (con đường lầm lạc,

betray | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Betray - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Chia động từ Anh - Chia động từ Tiếng Anh - Chuyên mục chia động từ ...

Chia động từ 'to betray' - Chia động từ Tiếng Anh theo các thời với bab.la.

betray verb - Definition, pictures, pronunciation and usage notes ...

Definition of betray verb in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more.

betray - definition, etymology and usage, examples and related ...

Definition of betray in the Fine Dictionary. Meaning of betray with illustrations and photos. Pronunciation of betray and its etymology. Related words - betray synonyms, antonyms, hypernyms and hyponyms.